拼
金刚石
HSK5n 0 · Lv.1
jīnɡānɡshí
kim cương; đá kim cương
漢越 kim cương thạch
字解构
Phân tích chữ金jīnHSK4vàng; quý giá刚gāngHSK3mạnh; mạnh mẽ; cứng rắn; kiên cường; cứng cỏi; kiên quyết (tính cách; thái độ)石shí多音HSK5đá / đá khắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分