拼
金刚石
HSK5n 0 · Lv.1
jīnɡānɡshí
kim cương; đá kim cương
漢越 kim cương thạch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矿物,碳的同素异形体。多为八面体结晶,无色透明或微带蓝、黄、灰、黑等色,有光泽,是自然界已知的最硬的物质。可做高级的切削、研磨材料,也可加工成宝石
等级
义项 ①n≈HSK5
kim cương; đá kim cương
矿物,碳的同素异形体。多为八面体结晶,无色透明或微带蓝、黄、灰、黑等色,有光泽,是自然界已知的最硬的物质。可做高级的切削、研磨材料,也可加工成宝石
免费例句
他送她一颗金刚石戒指。
Tā sòng tā yī kē jīngāngshí jièzhi.
≈HSK6
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương.
He gave her a diamond ring.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分