拼
金属板
HSK6n 0 · Lv.1
jīnshǔbǎn
tấm kim loại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由金属制成的板材,常用于建筑和制造中。
等级
义项 ①n≈HSK6
tấm kim loại
一种由金属制成的板材,常用于建筑和制造中。
免费例句
他后脑勺有块金属板支撑着整个头部。
Tā hòunǎosháo yǒu kuài jīnshǔ bǎn zhīchēng zhe zhěnggè tóubù.
≈HSK5
Anh ấy có một tấm kim loại giữ sau đầu lại với nhau.
He has a metal plate in the back of his head holding his skull together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分