WinHSK

金手指

HSK5n
0 · Lv.1
jīnshǒuzhǐ

ngón tay vàng (phim; truyện hoặc game) được tác giả buff quá đà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngón tay vàng (phim; truyện hoặc game) được tác giả buff quá đà
义项 nHSK5

ngón tay vàng (phim; truyện hoặc game) được tác giả buff quá đà

ngón tay vàng (phim; truyện hoặc game) được tác giả buff quá đà

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan