WinHSK

金瓯省

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
jīnōushěng

tỉnh cà mau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金瓯省(越南语:Tỉnh Cà Mau/省哥毛)是越南最南端的省份,位于湄公河三角洲。
义项 n, nlocalHSK4

tỉnh cà mau

金瓯省(越南语:Tỉnh Cà Mau/省哥毛)是越南最南端的省份,位于湄公河三角洲。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan