拼
鉴定书
HSK6n 0 · Lv.1
jiàndìngshū
giấy nhận xét; Giấy chứng nhận; Giấy xác nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于证明某物的真实性、价值或特征的文件。
等级
义项 ①n≈HSK6
giấy nhận xét; Giấy chứng nhận; Giấy xác nhận
用于证明某物的真实性、价值或特征的文件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分