WinHSK

钓鱼岛

HSK6n
0 · Lv.1
diàodǎo

đảo Điếu Ngư; quần đảo Senkaku

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指位于东海的岛
义项 nHSK6

đảo Điếu Ngư; quần đảo Senkaku

指位于东海的岛

免费例句

钓鱼岛的风景很美。

Diàoyú Dǎo de fēngjǐng hěn měi.

HSK4

Phong cảnh của đảo Điếu Ngư rất đẹp.

The scenery of the Diaoyu Islands is very beautiful.

钓鱼岛的自然环境很好。

Diàoyú Dǎo de zìrán huánjìng hěn hǎo.

HSK4

Môi trường tự nhiên của quần đảo Điếu Ngư rất tốt.

The natural environment of the Diaoyu Islands is very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan