拼
钓鱼线
HSK6n 0 · Lv.1
diàoyúxiàn
dây câu cá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dây câu cá
等级
义项 ①n≈HSK6
dây câu cá
dây câu cá
免费例句
我模仿别人钓鱼的样子,甩出钓鱼线,眼巴巴地等着鱼儿前来咬食。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dây câu cá
dây câu cá
dây câu cá
我模仿别人钓鱼的样子,甩出钓鱼线,眼巴巴地等着鱼儿前来咬食。