拼
钢结构
HSK5n 0 · Lv.1
gāngjiégòu
kết cấu bằng thép
steel structure/construction
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 任何由钢制成的结构的整件或一部分
等级
义项 ①n≈HSK5
kết cấu bằng thép
任何由钢制成的结构的整件或一部分
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kết cấu bằng thép
steel structure/construction
kết cấu bằng thép
任何由钢制成的结构的整件或一部分