WinHSK

钥匙卡

HSK4n
0 · Lv.1
yàoshi

thẻ khóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于开锁的卡片。
义项 nHSK4

thẻ khóa

用于开锁的卡片。

免费例句

没有钥匙卡,没人能随意进出。

Méiyǒu yàoshi kǎ, méi rén néng suíyì jìnchū.

HSK4

Không ai có thể ra vào tùy tiện nếu không có thẻ từ.

No one can come and go freely without a key card.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan