WinHSK

铅封夹

HSK6n
0 · Lv.1
qiānfēngjiá

kẹp chì; niêm phong kẹp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于固定和密封文件或物品的夹具。
义项 nHSK6

kẹp chì; niêm phong kẹp

一种用于固定和密封文件或物品的夹具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan