WinHSK

铜锣湾

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóngluówān

vịnh Đồng La

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 香港的一个商业区
义项 nHSK7-9

vịnh Đồng La

香港的一个商业区

免费例句

我们在铜锣湾见面吧。

Wǒmen zài Tóngluó Wān jiànmiàn ba.

HSK4

Chúng ta gặp nhau ở Vịnh Đồng La nhé.

Let's meet in Causeway Bay.

铜锣湾有很多商场。

Tóngluówān yǒu hěn duō shāngchǎng.

HSK4

Vịnh Đồng La có rất nhiều trung tâm thương mại.

Causeway Bay has many shopping malls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan