拼
铜锣烧
HSK6n 0 · Lv.1
tóngluóshāo
Bánh đồng tiền (hoặc bánh pancake kiểu Nhật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种糕点
等级
义项 ①n≈HSK6
Bánh đồng tiền (hoặc bánh pancake kiểu Nhật)
一种糕点
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bánh đồng tiền (hoặc bánh pancake kiểu Nhật)
Bánh đồng tiền (hoặc bánh pancake kiểu Nhật)
一种糕点