WinHSK

银屑病

HSK7-9n
0 · Lv.1
yínxièbìng

bệnh vảy nến

psoriasis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种慢性皮肤病,表现为红斑和鳞屑
义项 nHSK7-9

bệnh vảy nến

一种慢性皮肤病,表现为红斑和鳞屑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan