WinHSK

销售点

HSK5n
0 · Lv.1
xiāoshòudiǎn

thủ tục thanh toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. checkout
  2. point of sale (POS)
  3. retail outlet
义项 nHSK5

thủ tục thanh toán

checkout

义项 nHSK5

điểm bán hàng (POS)

point of sale (POS)

义项 nHSK5

cửa hàng bán lẻ

retail outlet

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan