WinHSK

镇定药

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhèndìngyào

thuốc an thần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于镇静或缓解焦虑的药物
义项 nHSK7-9

thuốc an thần

用于镇静或缓解焦虑的药物

免费例句

医生给我开了镇定药。

Yīshēng gěi wǒ kāile zhèndìng yào.

HSK4

Bác sĩ đã kê thuốc an thần cho tôi.

The doctor prescribed me a sedative.

镇定药对他没有效果。

zhèn dìng yào duì tā méi yǒu xiào guǒ

HSK5

Thuốc an thần không có hiệu quả với anh ấy.

The sedative has no effect on him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan