WinHSK

长途车

HSK5n
0 · Lv.1
chángchē

xe khách liên tỉnh; xe buýt chạy đường dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一种为城市间旅客运输而设计和装备的“客车”
义项 nHSK5

xe khách liên tỉnh; xe buýt chạy đường dài

指一种为城市间旅客运输而设计和装备的“客车”

免费例句

他经常坐长途车出差。

Tā jīngcháng zuò chángtúchē chūchāi.

HSK4

Anh ấy thường xuyên đi công tác bằng xe đường dài.

He often takes long-distance buses for business trips.

我们乘长途车去外地。

Wǒmen chéng chángtúchē qù wàidì.

HSK4

Chúng tôi đi xe buýt đường dài đến tỉnh khác.

We took a long-distance bus to another city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan