WinHSK

闪光灯

HSK6n
0 · Lv.1
shǎnguāngdēng

Đèn chớp (đèn flash)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. {摄}
义项 nHSK6

Đèn chớp (đèn flash)

{摄}

免费例句

这个博物馆里不准使用闪光灯。

zhè gè bó wù guǎn lǐ bù zhǔn shǐ yòng shǎn guāng dēng

HSK4

Trong bảo tàng này không được sử dụng đèn flash.

Flash photography is not allowed in this museum.

博物馆禁止游客开闪光灯。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50