拼
闯关东
HSK6v 0 · Lv.1
chuǎngguāndōng
đi Quan Đông; lưu lạc đến Quan Đông
brave the journey to the Northeast (to eke out an existence in Northeast in old China); seek livelihood in the Northeast
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时穷人到山海关以东一带闯荡为生
等级
义项 ①v≈HSK6
đi Quan Đông; lưu lạc đến Quan Đông
旧时穷人到山海关以东一带闯荡为生
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分