拼
闯江湖
HSK6v 0 · Lv.1
chuǎngjiānghú
lưu lạc giang hồ; sống kiếp giang hồ; phiêu bạt giang hồ
make a living wandering from place to place (as a fortune teller, acrobat, quack doctor, etc); make an itinerant living; roam about to make a living
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指奔走四方,流浪谋生,从事算卦、表演杂耍、卖药治病等职业
等级
义项 ①v≈HSK6
lưu lạc giang hồ; sống kiếp giang hồ; phiêu bạt giang hồ
旧时指奔走四方,流浪谋生,从事算卦、表演杂耍、卖药治病等职业
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分