WinHSK

间接税

HSK6n
0 · Lv.1
jiànjiēshuì

thuế gián tiếp; thuế gián thu; gián thâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从出售商品 (主要是日用品) 或服务性行业中征收的税这种税不由纳税人负担,间接由消费者等负担,所以叫间接税
义项 nHSK6

thuế gián tiếp; thuế gián thu; gián thâu

从出售商品 (主要是日用品) 或服务性行业中征收的税这种税不由纳税人负担,间接由消费者等负担,所以叫间接税

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan