WinHSK

间歇泉

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànxiēquán

suối phun ngắt quãng; suối nước nóng phun theo thời kỳ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按周期喷发的温泉,一般分布在火山活动的地区
义项 nHSK7-9

suối phun ngắt quãng; suối nước nóng phun theo thời kỳ

按周期喷发的温泉,一般分布在火山活动的地区

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan