拼
闹嚷嚷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nàorāngrāng
ồn ào; ầm ĩ; rùm beng; ỏm tỏi; ngậu xị; nhao nhao; náo nhiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容喧哗
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ồn ào; ầm ĩ; rùm beng; ỏm tỏi; ngậu xị; nhao nhao; náo nhiệt
形容喧哗
免费例句
大街上闹嚷嚷的,像赶集一样。
Dàjiē shàng nào rāng rāng de, xiàng gǎnjí yīyàng.
≈HSK5
Trên phố ồn ào như ngày hội.
The street was bustling and noisy, like a market day.
市场里总是闹嚷嚷的。
shì chǎng lǐ zǒng shì nào rāng rāng de
≈HSK5
Trong chợ lúc nào cũng ồn ào.
The market is always noisy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分