拼
闻名于
HSK6 0 · Lv.1
wénmíngyú
nghe tiếng, biết tiếng với; nổi tiếng ở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 闻名于指某人或某事在某个地方或领域中享有很高的声誉。
等级
义项 ①≈HSK6
nghe tiếng, biết tiếng với; nổi tiếng ở
闻名于指某人或某事在某个地方或领域中享有很高的声誉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分