拼
闽南语
HSK3n 0 · Lv.1
mǐnnányǔ
tiếng Mân Nam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 闽南地区使用的方言
等级
义项 ①n≈HSK3
tiếng Mân Nam
闽南地区使用的方言
免费例句
我的父母都会说闽南语。
Wǒ de fùmǔ dōu huì shuō Mǐnnányǔ.
≈HSK6
Bố mẹ của tôi đều biết nói tiếng Mân Nam.
My parents can both speak Hokkien.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分