拼
阮文进
HSK1n 0 · Lv.1
ruǎnwénjìn
Nguyễn văn tiến; Ruǎnwénjìn - Nguyễn Văn Tiến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阮文进是一个中文名字,通常用于男性。
等级
义项 ①n≈HSK1
Nguyễn văn tiến; Ruǎnwénjìn - Nguyễn Văn Tiến
阮文进是一个中文名字,通常用于男性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分