WinHSK

防污染

HSK5n
0 · Lv.1
fángrǎn

chống ô nhiễm; ngăn ngừa ô nhiễm; bảo vệ môi trường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 防止环境受到污染,保护生态平衡。
义项 nHSK5

chống ô nhiễm; ngăn ngừa ô nhiễm; bảo vệ môi trường

防止环境受到污染,保护生态平衡。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan