WinHSK

防潮垫

HSK7-9n
0 · Lv.1
fángcháodiàn

tấm chống ẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于防止潮湿的垫子,通常放在地板上。
义项 nHSK7-9

tấm chống ẩm

用于防止潮湿的垫子,通常放在地板上。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan