拼
防衰老
HSK6v 0 · Lv.1
fángshuāilǎo
chống lão hoá; ngăn ngừa lão hóa; chống lão hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 防止衰老的过程或措施。通过各种方法保持身体和皮肤的年轻状态。
等级
义项 ①v≈HSK6
chống lão hoá; ngăn ngừa lão hóa; chống lão hóa
防止衰老的过程或措施。通过各种方法保持身体和皮肤的年轻状态。
免费例句
绿茶中的这些营养成分,具有杀菌、消炎、防衰老以及防癌、抗癌等特殊功效。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分