WinHSK

阳光房

HSK4n
0 · Lv.1
yángguāngfáng

phòng đón nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用玻璃等材料搭建的充满阳光的房间
义项 nHSK4

phòng đón nắng

用玻璃等材料搭建的充满阳光的房间

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan