WinHSK

阳光浴

HSK6v
0 · Lv.1
yángguāng

tắm nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 让身体暴露在阳光下的一种休闲方式
义项 vHSK6

tắm nắng

让身体暴露在阳光下的一种休闲方式

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan