拼
阴暗面
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīnànmiàn
bầu không khí không lành mạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻思想、生活、社会风气等不健康的方面
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bầu không khí không lành mạnh
比喻思想、生活、社会风气等不健康的方面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bầu không khí không lành mạnh
bầu không khí không lành mạnh
比喻思想、生活、社会风气等不健康的方面