拼
阴阳人
HSK3n 0 · Lv.1
yīnyángrén
người lưỡng tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指具有男性和女性两种生殖器官的人
- 比喻当面一套,背后一套,虚伪,不真诚的人
等级
义项 ①n≈HSK3
người lưỡng tính
指具有男性和女性两种生殖器官的人
免费例句
这是关于阴阳人的纪录片。
Zhè shì guānyú yīnyángrén de jìlùpiàn.
≈HSK6
Đây là phim tài liệu về người lưỡng tính.
This is a documentary about hermaphrodites.
义项 ②n≈HSK3
kẻ giả tạo; người giả tạo; người hai mặt
比喻当面一套,背后一套,虚伪,不真诚的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分