WinHSK

附加值

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāzhí

giá trị gia tăng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在原有价值基础上新增的价值
义项 nHSK7-9

giá trị gia tăng

在原有价值基础上新增的价值

免费例句

三四毛钱一斤的旧报纸得以卖出每张一二百元的高价,价钱翻了成百上千倍,可谓附加值极高。

HSK5

品牌赋予产品附加值。

Pǐnpái fùyǔ chǎnpǐn fùjiàzhí.

HSK6

Thương hiệu mang lại giá trị gia tăng cho sản phẩm.

Brands give products added value.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan