WinHSK

附加险

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāxiǎn

rủi ro bổ sung; nguy cơ bổ sung; Bảo hiểm bổ sung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种在基本保险的基础上,提供额外保障的保险类型。
义项 nHSK7-9

rủi ro bổ sung; nguy cơ bổ sung; Bảo hiểm bổ sung

一种在基本保险的基础上,提供额外保障的保险类型。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan