拼
陈述句
HSK7-9n 0 · Lv.1
chénshùjù
câu kể; câu trần thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 述说一件事情的句子,如“这是一部词典。”“今年年成很好。”在书面上,陈述句末尾用句号
等级
义项 ①n≈HSK7-9
câu kể; câu trần thuật
述说一件事情的句子,如“这是一部词典。”“今年年成很好。”在书面上,陈述句末尾用句号
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分