拼
限制酶
HSK1n 0 · Lv.1
xiànzhìméi
enzyme hạn chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种能识别特定核苷酸序列并在特定切点切割 DNA 分子的酶
等级
义项 ①n≈HSK1
enzyme hạn chế
一种能识别特定核苷酸序列并在特定切点切割 DNA 分子的酶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
enzyme hạn chế
enzyme hạn chế
一种能识别特定核苷酸序列并在特定切点切割 DNA 分子的酶