拼
陶器婚
HSK7-9n 0 · Lv.1
táoqìhūn
Lễ cưới gốm; đám cưới gốm (kết hôn 9 năm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陶器婚,结婚的第九周年称为陶器婚,美国的一种婚姻纪念习俗。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Lễ cưới gốm; đám cưới gốm (kết hôn 9 năm)
陶器婚,结婚的第九周年称为陶器婚,美国的一种婚姻纪念习俗。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分