拼
隐藏处
HSK6n 0 · Lv.1
yǐncángchù
chổ trốn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hiding place
- shelter
等级
义项 ①n≈HSK6
chổ trốn
hiding place
义项 ②n≈HSK6
ẩn núp
shelter
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chổ trốn
chổ trốn
hiding place
ẩn núp
shelter