拼
隔离刀
HSK7-9n 0 · Lv.1
gélídāo
dao cách ly (Thủy điện); dao cắt cách ly; dao ngăn cách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隔离刀是一种用于切割和分隔物体的工具,通常用于实验室或工业环境中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dao cách ly (Thủy điện); dao cắt cách ly; dao ngăn cách
隔离刀是一种用于切割和分隔物体的工具,通常用于实验室或工业环境中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分