拼
隔离剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
gélíjì
chất chống dính; chất cách ly; chất ngăn cách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于隔离或分离不同物质的物质。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất chống dính; chất cách ly; chất ngăn cách
用于隔离或分离不同物质的物质。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分