WinHSK

难民营

HSK5n
0 · Lv.1
nànmínyíng

trại tị nạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是临时搭建用于收留难民的营地,用于暂时满足人们的基本需求
义项 nHSK5

trại tị nạn

是临时搭建用于收留难民的营地,用于暂时满足人们的基本需求

免费例句

许多难民居住在难民营。

Xǔduō nànmín jūzhù zài nànmín yíng.

HSK6

Nhiều người tị nạn sống trong các trại tị nạn.

Many refugees live in refugee camps.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan