WinHSK

难道不

HSK4conj
0 · Lv.1
nándào

há chẳng; không phải sao; chẳng lẽ không

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难道不用于表示反问,强调对方的观点或行为与事实相悖。
义项 conjHSK4

há chẳng; không phải sao; chẳng lẽ không

难道不用于表示反问,强调对方的观点或行为与事实相悖。

免费例句

你难道不害怕吗?

Nǐ nándào bù hàipà ma?

HSK4

Lẽ nào bạn không sợ sao?

Aren't you afraid?

这些菜难道不好吃吗?

Zhè xiē cài nándào bù hǎochī ma?

HSK4

Những món ăn này chẳng lẽ không ngon sao?

Are these dishes not delicious?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan