WinHSK

雄激素

HSK7-9n
0 · Lv.1
xióng

androgen

androgen; androgenic/male hormone

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一类激素,通常与男性特征的发育相关。
  2. 一种主要的男性性激素,负责男性的生理特征和生殖功能。
义项 nHSK7-9

androgen

一类激素,通常与男性特征的发育相关。

义项 nHSK7-9

testosterone

一种主要的男性性激素,负责男性的生理特征和生殖功能。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan