拼
集合体
HSK5n 0 · Lv.1
jíhétǐ
tổng hợp lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- aggregate
- bundle
- ensemble
等级
义项 ①n≈HSK5
tổng hợp lại
aggregate
义项 ②n≈HSK5
bó
bundle
义项 ③n≈HSK5
tập hợp
ensemble
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tổng hợp lại
tổng hợp lại
aggregate
bó
bundle
tập hợp
ensemble