WinHSK

雪媚娘

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuěmèiniáng

tên gốc bánh đại phúc (daifuku); một loại điểm tâm ở nhật bản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tên gốc bánh đại phúc (daifuku); một loại điểm tâm ở nhật bản
义项 nHSK7-9

tên gốc bánh đại phúc (daifuku); một loại điểm tâm ở nhật bản

tên gốc bánh đại phúc (daifuku); một loại điểm tâm ở nhật bản

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan