WinHSK

雾茫茫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mángmáng

Sương mù dày đặc, mờ mịt

misty; foggy 雾茫茫 的大海/山谷 foggy sea/valley

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan