WinHSK

霓虹国

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
hóngguó

Nhật Bản (quốc gia ánh sáng neon)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指代某些国家的别称,常用于形容光彩。
义项 nlocal, nHSK6

Nhật Bản (quốc gia ánh sáng neon)

指代某些国家的别称,常用于形容光彩。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan