WinHSK

青春郡

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
qīngchūnjùn

Quận thanh xuân; thanh xuân quận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 青春指年轻的时期,郡是行政区划的单位。这里的“青春郡”可以理解为一个充满活力和年轻气息的地方。
义项 nlocal, nHSK1

Quận thanh xuân; thanh xuân quận

青春指年轻的时期,郡是行政区划的单位。这里的“青春郡”可以理解为一个充满活力和年轻气息的地方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan