WinHSK

静悄悄

HSK5stt, adj
0 · Lv.1
jìngqiāoqiāo

im ắng; yên tĩnh; yên lặng; tĩnh mịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (静悄悄的) 形容非常安静没有声响
  2. (人) 不出声
  3. 没有声音或声音很低; (行动) 不让人知道
义项 stt, adjHSK5

im ắng; yên tĩnh; yên lặng; tĩnh mịch

(静悄悄的) 形容非常安静没有声响

义项 stt, adjHSK5

im ỉm; im như không

(人) 不出声

义项 stt, adjHSK5

êm ru

没有声音或声音很低; (行动) 不让人知道

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan